|
MÁY IN LASER LBP 3360 |
|
CẤU HÌNH CHÍNH |
|
Loại máy in |
Máy in để bàn phương thức tĩnh điện và Laser |
|
Tốc độ in Một mặt |
21 tờ A4/phút
|
|
In hai mặt |
Có sẵn |
|
Độ phân giải |
2400 x 600 dpi |
|
Hệ thống sấy |
On-Demand Fixing Technology (Không có thời gian khởi động) |
|
Thời gian khởi động |
0 giây |
|
Thời gian bản in đầu tiên |
9 giây hoặc thấp hơn |
|
Bộ nhớ |
64MB RAM tiêu chuẩn (không cần mở rộng ram) |
|
Khổ giấy in |
A4 (max), B5, A5, LTR, Legal, Executive, bì thư C5/COM10/DL, Monarch, B5, Index Card Khổ giấy tùy chọn (ngang: 76.2 - 215.9mm; dài: 127.0 -355.6mm) |
|
Định lượng giấy |
60g/m² đến 120g/m² |
|
Dung lượng khay giấy Khay giấy ngăn kéo Khay giấy tay |
250 tờ x 1 khay 1 tờ
|
|
Cổng kết nối |
USB 2.0 Hi-Speed, network 10 Base-T/100 Base-TX |
|
Driver |
UFR II (Ultra Fast Rendering Technology), PCL 5e/6 |
|
Công cụ cài đặt và kiểm soát máy in từ mạng |
Có sẵn (Remote UI) |
|
Nguồn điện |
220 - 240V (+/-10%), 50/60Hz (+/-2Hz) |
|
Công suất tiêu thụ Khi đang in Khi ở trạng thái chờ |
572W 11W
|
|
Độ ồn Khi đang in Khi ở trạng thái chờ |
52dB hoặc thấp hơn 25dB hoặc thấp hơn
|
|
Kích thước (ngang x sâu x cao) |
399,7mm x 375,7mm x 267mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 12kg |
|
Hộp mực 308 |
2.500 trang (định mức ước tính - A4 - 5%) |
|
Hộp mực 308 II |
6.000 trang (định mức ước tính - A4 - 5%) |
|
Hỗ trợ hệ điều hành |
Windows 98/Me/2000/XP/2003 Server/LINUX/Macintosh |
|
THIẾT BỊ CHỌN THÊM |
|
Hộp mực 308 II |
6,000 trang (định mức ước tính - A4 - 5%) |
|
Paper Cassette PF-35P |
250 tờ x 1 khay |